Danh từ
- Con đường khiến người ta không còn tỉnh táo.
- Dẫn người vào một mê lộ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Lộ: con đường
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mê lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.