Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mình ên

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mïŋ˨˩ ʔen˧˧] · Huế [mɨn˦˩ ʔen˧˧] · Sài Gòn [mɨn˨˩ ʔəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (phương ngữ Nam Bộ gốc Khmer) một mình, trơ trọi, đơn độc, côi cút, mồ côi.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mìnhâm đầu m · vần inh · thanh huyền
ênâm đầu (không) · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mình ên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.