Danh từ
- Nốt có trường độ bằng hai nốt móc sáu hoặc nửa móc tư, tức ¹⁄₃₂ phách trong nhịp _4^4; dấu hiệu gồm một nốt đen và năm móc.
"móc năm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | quasihemidemisemiquaver · semihemidemisemiquaver · hundred twenty-eighth note |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 一百二十八分音符 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | quintuple croche |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | fusa |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | garrapatea · cuartifusa |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | quartifusa · tremifusa |
| Tiếng Ba Lan | stodwudziestoósemka |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "móc năm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.