Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˧ ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [mow˧˧ ʔɓen˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mow˧˧ ʔɓəːn˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu những biến đổi về hình thái và chức năng của mô, tế bào trong những hoàn cảnh bệnh lí khác nhau.
"mô bệnh học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | histopathology |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | histopathologie |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Histopathologie |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | istopatologia |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | histopatología |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | histopatologia |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | histopathologie |
| Tiếng Ba Lan | histopatologia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| mô | âm đầu m · vần ô · thanh ngang |
| bệnh | âm đầu b · vần ênh · thanh nặng |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "mô bệnh học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.