mô phỏng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˧ fawŋ͡m˧˩] · Huế [mow˧˧ fawŋ͡m˧˨] ~ [mow˧˧ fɔŋ˧˨] · Sài Gòn [mow˧˧ fawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt chước làm theo một cái mẫu.
    • Kiểu nhà này là mô phỏng kiểu nhà của anh đấy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 摸.

"mô phỏng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh model
🇨🇳 Tiếng Trung 模仿 mó fǎng
🇫🇷 Tiếng Pháp simuler
🇹🇭 Tiếng Thái จำลอง jam-lawng
🇮🇹 Tiếng Ý la simulazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

môâm đầu m · vần ô · thanh ngang
phỏngâm đầu ph · vần ong · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mô phỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.