mù chữ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˨˩ t͡ɕɨ˦ˀ˥] · Huế [mʊw˦˩ t͡ɕɨ˧˨] · Sài Gòn [mʊw˨˩ cɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không đọc được chữ.
    • Xóa nạn mù chữ.

Câu ví dụ thêm

  • Nhiều người trong khu vực đấy bị mù chữ.Many people in that area are illiterate.
  • Tôi không phải người mù chữ.I'm not illiterate.
  • Tỉ lệ mù chữ của đất nước đấy là 36%.The percentage of illiteracy in that country is 36%.

"mù chữ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh illiterate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mùâm đầu m · vần u · thanh huyền
chữâm đầu ch · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "mù chữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.