mùa Vọng

Danh từ
Danh từ
  1. thời gian trong công giáo, thời kỳ chờ đợi trước 4 tuần Chúa giáng sinh

Cấu tạo âm tiết

mùaâm đầu m · vần ua · thanh huyền
vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mùa Vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.