Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [maŋ˧˧ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thực vật học) Loài cây thuộc họ hành tỏi, thân ngầm, mầm non mềm, dùng làm thức ăn.
- Người nông thôn không ăn măng tây, nhưng trồng thứ cây này để bán cho các khách sạn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "măng tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.