mũi đất

Danh từ
Danh từ
  1. (ng5)
    • mũi đất Cà Mau

"mũi đất" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 岬 みさき
🇫🇷 Tiếng Pháp le cap
🇹🇭 Tiếng Thái แหลม lǎem

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mũiâm đầu m · vần ui · thanh ngã
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mũi đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.