mướt
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨət̚˧˦] · Huế [mɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói mồ hôi toát ra nhiều.
- Đi nắng mướt mồ hôi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mướt"
sướt mướtKhóc nhiều, nước mắt đầm đìa, lâu không dứt.rét mướtRét và có mưa kéo dài (nói khái quát)lướt mướtĐầm đìa nước.mướt mượtRất mượt và mỡ màng trên cả một bề mặt, nhìn thấy thích mắt.bánh mướt(context|Phương ngữ}}) bánh cuốn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mướt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.