mười bốn

Số từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəj˨˩ ʔɓon˧˦] · Huế [mɨj˦˩ ʔɓoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [mɨj˨˩ ʔɓoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Số từ
  1. Mười cộng với bốn.

Câu ví dụ

  • Bảy nhân hai bằng mười bốn.Seven times two is fourteen.
  • Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.Ten, eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty.

"mười bốn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fourteen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mườiâm đầu m · vần ươi · thanh huyền
bốnâm đầu b · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mười bốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.