Số từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəj˨˩ lam˧˧] · Huế [mɨj˦˩ lam˧˧] · Sài Gòn [mɨj˨˩ lam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mười cộng với năm.
- Mười lăm cái bánh.
Câu ví dụ thêm
- Mười lăm không phải là số nguyên tố.Fifteen is not a prime number.
- Khi bắt đầu sôi, để nó sôi thêm mười lăm phút nữa.Once it starts boiling, let it boil for about fifteen more minutes.
- Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in ép vào thế kỉ thứ mười lăm.Johannes Gutenberg invented the printing press in the fifteenth century.
"mười lăm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fifteen |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | quinze |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пятнадцать пятна́дцать |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mười lăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.