mười một

Số từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəj˨˩ mot̚˧˨ʔ] · Huế [mɨj˦˩ mok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɨj˨˩ mok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Số từ
  1. Mười cộng với một.

Câu ví dụ

  • Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi.But it's almost half past eleven.
  • Mười một là số nguyên tố.Eleven is a prime number.
  • Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ.He turned off all the lights at eleven.

"mười một" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh eleven
🇫🇷 Tiếng Pháp onze
🇩🇪 Tiếng Đức elf

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mườiâm đầu m · vần ươi · thanh huyền
mộtâm đầu m · vần ôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mười một" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.