Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mường tượng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨəŋ˨˩ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [mɨəŋ˦˩ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɨəŋ˨˩ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhớ mang máng, nghĩ mang máng.

Câu ví dụ

  • Tôi chưa hề mường tượng bạn lại đi xa đến thế.I never could have imagined you would go this far.

Cấu tạo âm tiết

mườngâm đầu m · vần ương · thanh huyền
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mường tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.