Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨə˧˧ zaːw˨˩] · Huế [mɨə˧˧ ʐaːw˦˩] · Sài Gòn [mɨə˧˧ ɹaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mưa to một hồi rồi tạnh.
Câu ví dụ
- Dự kiến có mưa rào vào thứ Ba.Showers are expected on Tuesday.
- Vì cơn mưa rào nên tôi đã bị ướt như chuột lột.We were caught in a shower and got wet to the skin.
- Vì gặp cơn mưa rào nên tôi đã bị ướt như chuột lột.We were caught in a shower and got wet to the skin.
"mưa rào" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | shower · shower (rain) |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 소나기 sonagi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mưa rào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.