Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [miw˧˧ ʔɗo˨˩] · Huế [mɨw˧˧ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [mɨw˧˧ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tính toán làm điều gì không chính đáng.
- Mưu đồ lừa gạt.
"mưu đồ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | scheme |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mưu đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.