mưu cầu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miw˧˧ kəw˨˩] · Huế [mɨw˧˧ kəw˦˩] · Sài Gòn [mɨw˧˧ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lo toan, lo liệu.
    • Mưu cầu danh lợi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mưu cầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to seek; pursuit
🇨🇳 Tiếng Trung 谋求 móu qiú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mưuâm đầu m · vần ưu · thanh ngang
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mưu cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.