Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mưu lược

Danh từ
Danh từ
  1. Mưu kế và sách lược.

Cấu tạo âm tiết

mưuâm đầu m · vần ưu · thanh ngang
lượcâm đầu l · vần ươc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mưu lược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.