mưu sinh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miw˧˧ sïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [mɨw˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [mɨw˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm cách sinh sống.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 謀生.

Cấu tạo âm tiết

mưuâm đầu m · vần ưu · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mưu sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.