mưu trí

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miw˧˧ t͡ɕi˧˦] · Huế [mɨw˧˧ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [mɨw˧˧ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mưu kế và tài trí của người khôn ngoan, thao lược.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 謀智.

"mưu trí" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 机智 jī zhì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mưuâm đầu m · vần ưu · thanh ngang
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mưu trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.