Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˧˨ʔ tïŋ˧˦] · Huế [maːŋ˨˩ʔ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [maːŋ˨˩˨ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tình trạng bệnh tiến triển dần dần và kéo dài từ 3 tháng trở lên, thường bị viết sai thành mãn tính.
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 慢.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mạn tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.