Động từ
- Không làm chủ được phương hướng của xe (ô tô)
Câu ví dụ
- Khi xe tải bị trượt, nó hoàn toàn mất lái.When the truck slides, it's completely out of control.
- Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.The ambulance went out of control and came close to running over a pedestrian.
"mất lái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | oversteer |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mất lái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.