mất trí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˦ t͡ɕi˧˦] · Huế [mək̚˦˧˥ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [mək̚˦˥ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mất hết khả năng hoạt động trí óc, khả năng nhận thức, suy nghĩ, phán đoán; điên (lối nói kiêng tránh).
    • Hành động như một kẻ mất trí.

Câu ví dụ thêm

  • Người cuối cùng tôi nói ý tưởng của tôi nghĩ rằng tôi mất tríThe last person I told my idea to thought I was nuts.

Cấu tạo âm tiết

mấtâm đầu m · vần ât · thanh sắc
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mất trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.