mẫn cán

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mən˦ˀ˥ kaːn˧˦] · Huế [məŋ˧˨ kaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [məŋ˨˩˦ kaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Năng nổ, tháo vát và có hiệu quả trong công việc.
    • Một cán bộ mẫn cán.
    • Làm việc mẫn cán.

Cấu tạo âm tiết

mẫnâm đầu m · vần ân · thanh ngã
cánâm đầu c · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mẫn cán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.