mẫu vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məw˦ˀ˥ vət̚˧˨ʔ] · Huế [məw˧˨ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [məw˨˩˦ vək̚˨˩˨] ~ [məw˨˩˦ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật dùng làm mẫu hoặc có tính chất như vật làm mẫu, giúp hiểu biết về hàng loạt những cái khác cùng loại.
    • phân loại các mẫu vật

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mẫu vật" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 标本 biāo běn
🇯🇵 Tiếng Nhật 標本 ひょうほん
🇩🇪 Tiếng Đức das Exemplar
🇮🇹 Tiếng Ý esemplare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mẫuâm đầu m · vần âu · thanh ngã
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mẫu vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.