mật phục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˨ʔ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [mək̚˨˩ʔ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mək̚˨˩˨ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Núp lùm chờ đối tượng đến địa điểm đã được phục kích để bắt giữ.
    • Viên cảnh sát đang lên kế hoạch tuần tra mật phục để bắt tên tội phạm.

Cấu tạo âm tiết

mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mật phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.