Mật tông

Danh từ
Danh từ
  1. Một nhánh của Phật giáo (một tôn giáo có từ lâu đời, xuất phát ban đầu từ Ấn Độ sau đó ảnh hưởng đến các quốc gia xung quanh như Trung Quốc, Tây Tạng, Nhật Bản và bao gồm Việt Nam).

"Mật tông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Vajrayana · Buddhism
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Budismo · Vajrayana

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng
tôngâm đầu t · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Mật tông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.