mật thư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mət̚˧˨ʔ tʰɨ˧˧] · Huế [mək̚˨˩ʔ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [mək̚˨˩˨ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại văn bản dùng một hệ thống mật mã để truyền thông tin một cách bí mật.
    • Giải mã mật thư.

Cấu tạo âm tiết

mậtâm đầu m · vần ât · thanh nặng
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mật thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.