Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mắc khén

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mak̚˧˦ xɛn˧˦] · Huế [mak̚˦˧˥ kʰɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [mak̚˦˥ kʰɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại cây thân gỗ có tên khoa học Zanthoxylum rhetsa hay còn gọi là cóc hôi, hoàng mộc hôi. Có hoa nở ra thành từng chùm có mùi rất thơm từ tinh dầu của cây, hạt dùng làm gia vị.

Cấu tạo âm tiết

mắcâm đầu m · vần ăc · thanh sắc
khénâm đầu kh · vần en · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mắc khén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.