Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [mak̚˧˦ faːj˧˩] · Huế [mak̚˦˧˥ faːj˧˨] · Sài Gòn [mak̚˦˥ faːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chẳng may mà gặp.
- Mắc phải trời mưa nên nhỡ tàu.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã mắc phải cái bẫy của Mary.Tom has fallen for Mary's trap.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mắc phải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.