mắt xanh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˦ sajŋ̟˧˧] · Huế [mak̚˦˧˥ sɛɲ˧˧] · Sài Gòn [mak̚˦˥ san˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Từ dùng trong văn học cũ chỉ thái độ ân cần đặc biệt đối với người nói chuyện với mình.
    • Mắt xanh chẳng để ai vào có không (Truyện Kiều)

Câu ví dụ thêm

  • Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh.Both girls have blue eyes.
  • Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh.Many Germans have blonde hair and blue eyes.
  • Cô ấy có đôi mắt xanh.She has green eyes.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc
xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mắt xanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.