mặc cảm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mak̚˧˨ʔ kaːm˧˩] · Huế [mak̚˨˩ʔ kaːm˧˨] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc d.).
  2. Thầm nghĩ rằng mình không được như người và cảm thấy buồn day dứt.
    • Mặc cảm về lỗi lầm trước kia.
    • Xoá bỏ mọi mặc cảm, tự ti.
  3. (Id.). Tự cảm thấy điều đã hoặc sắp xảy ra.

"mặc cảm" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 콤플렉스 kompeulrekseu
🇫🇷 Tiếng Pháp complexe
🇷🇺 Tiếng Nga комплекс ко́мплекс

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mặcâm đầu m · vần ăc · thanh nặng
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mặc cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.