Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mak̚˧˨ʔ kaːm˧˩] · Huế [mak̚˨˩ʔ kaːm˧˨] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hoặc d.).
- Thầm nghĩ rằng mình không được như người và cảm thấy buồn day dứt.
- Mặc cảm về lỗi lầm trước kia.
- Xoá bỏ mọi mặc cảm, tự ti.
- (Id.). Tự cảm thấy điều đã hoặc sắp xảy ra.
"mặc cảm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mặc cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.