Phó từ
- P. Một cách hoàn toàn tuỳ thích, không bị ngăn trở, hạn chế.
- Tuổi trẻ mặc sức bay nhảy.
- Ra biển mặc sức mà bơi lội.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mặc sức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.