Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ kat̚˧˦] · Huế [mak̚˨˩ʔ kak̚˦˧˥] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ kak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình biểu diễn các đường bao của vật thể nằm trên mặt phẳng cắt.
"mặt cắt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | section |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "mặt cắt"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mặt cắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.