mặt hàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ haːŋ˨˩] · Huế [mak̚˨˩ʔ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại hoặc thứ hàng, nói trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh.
    • Thêm nhiều mặt hàng mới.
    • Mặt hàng xuất khẩu.

Câu ví dụ thêm

  • Thuế cao được áp cho mặt hàng rượu.Heavy taxes are laid on wine.

"mặt hàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh item; goods
🇰🇷 Tiếng Hàn 품목 pummok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng
hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mặt hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.