Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ t͡ɕən˧˨ʔ] · Huế [mak̚˨˩ʔ ʈəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ ʈəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu, trong mối quan hệ với các nơi khác.
- Ra mặt trận.
- Tin từ các mặt trận đưa về.
- Mặt trận miền Đông.
- Lĩnh vực hoạt động, nơi đang diễn ra những cuộc đấu tranh gay go, quyết liệt.
- Mặt trận ngoại giao.
- Mặt trận văn hoá.
- Mặt trận sản xuất.
- Tổ chức rộng rãi gồm nhiều giai cấp, tầng lớp, tổ chức hoặc nhiều nước liên minh với nhau để đấu tranh cho một mục đích chung.
- Mặt trận giải phóng dân tộc.
- Mặt trận nhân dân thế giới bảo vệ hoà bình.
- (Thường viết hoa) . Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (nói tắt).
- Cán bộ Mặt trận.
- Công tác Mặt trận.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"mặt trận" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 전선 jeonseon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le front |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Front |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | фронт |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la fronte |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mặt trận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.