Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mệnh lệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məjŋ̟˧˨ʔ ləjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [men˨˩ʔ len˨˩ʔ] · Sài Gòn [məːn˨˩˨ ləːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lời truyền từ cấp trên xuống bảo làm một việc gì.
    • Bộ đội nhận được mệnh lệnh tấn công.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 命令.

"mệnh lệnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh order · command
🇨🇳 Tiếng Trung 命令 mìng lìng · 指令 zhǐ lìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 命令 めいれい
🇰🇷 Tiếng Hàn 명령 myeongryeong
🇫🇷 Tiếng Pháp l'ordre
🇩🇪 Tiếng Đức der Befehl · die Anordnung
🇷🇺 Tiếng Nga приказ прика́з · распоряжение распоряже́ние
🇹🇭 Tiếng Thái คำสั่ง kham-sàng
🇮🇹 Tiếng Ý l'ordine · il comando

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "mệnh lệnh"

Cấu tạo âm tiết

mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng
lệnhâm đầu l · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mệnh lệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.