mịch
Phát âm (IPA): Hà Nội [mïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [mɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Yên lặng, yên ắng.
- Đêm khuya tĩnh mịch.
- Tìm, tìm kiếm.
- Sưu mịch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán-Việt: * (Tính từ) . * (Động từ) .
Chữ Hán đọc là "mịch"
Từ ghép có "mịch"
tịch mịchLặng lẽ, không có tiếng động.tĩnh mịchVắng vẻ và yên lặng.cục mịchChất phác đến mức thô kệch vụng về.Tú MịchMột xã thuộc huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam.Mịch La GiangSông ở phí nam nước Sở thời Chiến Quốc, nơi Khuất Nguyên trầm mình vì can gián mà Sờ Hoài Vương không nghe, thấy rõ họa nhà Tần sắp xâm lăng nước Sở.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.