Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔ˧˩ ʔaːk̚˧˦] · Huế [mɔ˧˨ ʔaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɔ˨˩˦ ʔaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đầu dưới của xương ức.
- Vùng bụng chung quanh đầu dưới xương ức.
- (Đph) . Thóp trán trẻ con.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mỏ ác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.