Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mỏ ác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔ˧˩ ʔaːk̚˧˦] · Huế [mɔ˧˨ ʔaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɔ˨˩˦ ʔaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu dưới của xương ức.
  2. Vùng bụng chung quanh đầu dưới xương ức.
  3. (Đph) . Thóp trán trẻ con.

Cấu tạo âm tiết

mỏâm đầu m · vần o · thanh hỏi
ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mỏ ác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.