mộ chí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˨ʔ t͡ɕi˧˦] · Huế [mow˨˩ʔ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [mow˨˩˨ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bia con bằng đá, ghi tên tuổi quê quán người chết, đặt ở chân mộ.

Cấu tạo âm tiết

mộâm đầu m · vần ô · thanh nặng
chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mộ chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.