mộc dục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məwk͡p̚˧˨ʔ zʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [məwk͡p̚˨˩ʔ jʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [məwk͡p̚˨˩˨ jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phép tắm gội.
    • Kinh niên bất mộc dục ; Trần cấu mãn cơ phu (經年不沐浴, 塵垢滿肌膚).
  2. Thấm nhuần, thừa hưởng ơn trạch.
    • Mộc dục hồng trạch giả, cảm hoài quỹ khắc chi an ; Phủng đái hoàng ân giả, bất tri tẩm thực chi thích (沐浴鴻澤者, 敢懷晷刻之安; 捧戴皇恩者, 不知寢食之適).

Cấu tạo âm tiết

mộcâm đầu m · vần ôc · thanh nặng
dụcâm đầu d · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mộc dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.