mộng du

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məwŋ͡m˧˨ʔ zu˧˧] · Huế [məwŋ͡m˨˩ʔ jʊw˧˧] · Sài Gòn [məwŋ͡m˨˩˨ jʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nằm mơ thấy đi chơi.
    • Mộng du nơi tiên cảnh.
  2. Đi lại hay làm việc trong trạng thái vô thức khi vẫn còn đang ngủ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 夢遊.

Cấu tạo âm tiết

mộngâm đầu m · vần ông · thanh nặng
duâm đầu d · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mộng du" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.