một mình

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ mïŋ˨˩] · Huế [mok̚˨˩ʔ mɨn˦˩] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ mɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Chỉ một cá nhân mình, không cùng với ai.
    • Ngày bé, tớ sợ phải ở nhà một mình.
    • Tớ đã nghĩ một đứa nhút nhát như tớ chẳng thể làm gì một mình được.
    • Mình không mong những người mình thương phải chịu tổn thương một mình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"một mình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh alone

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mộtâm đầu m · vần ôt · thanh nặng
mìnhâm đầu m · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "một mình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.