mở đầu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məː˧˩ ʔɗəw˨˩] · Huế [məː˧˨ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [məː˨˩˦ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu một quá trình, một loạt sự kiện.
    • Mở đầu cuộc họp.
    • Trận mở đầu giải bóng đá.

Câu ví dụ thêm

  • Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.A film has to have a beginning, middle and end... but not necessarily in that order.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

mởâm đầu m · vần ơ · thanh hỏi
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mở đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.