mở màn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məː˧˩ maːn˨˩] · Huế [məː˧˨ maːŋ˦˩] · Sài Gòn [məː˨˩˦ maːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu biểu diễn trên sân khấu.
    • Đúng tám giờ, vở kịch mở màn.
  2. Bắt đầu làm một việc gì quan trọng.
    • Trận mở màn giành thắng lợi giòn giã (Võ Nguyên Giáp)

Câu ví dụ thêm

  • Vào thời điểm trận mở màn World Cup diễn ra, trời đã ngừng mưa.By the time the opening match of the World Cup happened, it had stopped raining.

Cấu tạo âm tiết

mởâm đầu m · vần ơ · thanh hỏi
mànâm đầu m · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mở màn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.