mục đồng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [mʊwk͡p̚˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [mʊwk͡p̚˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trẻ chăn trâu bò
    • Tiếng sáo của mục đồng.

Cấu tạo âm tiết

mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng
đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mục đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.