mục vụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mʊwk͡p̚˧˨ʔ vu˧˨ʔ] · Huế [mʊwk͡p̚˨˩ʔ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [mʊwk͡p̚˨˩˨ vʊw˨˩˨] ~ [mʊwk͡p̚˨˩˨ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhiệm vụ của giám mục

Cấu tạo âm tiết

mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng
vụâm đầu v · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mục vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.