mực tàu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨk̚˧˨ʔ taw˨˩] · Huế [mɨk̚˨˩ʔ taw˦˩] · Sài Gòn [mɨk̚˨˩˨ ta(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất đen nấu bằng keo và bồ hóng, dùng viết chữ Hán và vẽ.

"mực tàu" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 墨 すみ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mựcâm đầu m · vần ưc · thanh nặng
tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mực tàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.