Danh từ
- Sản phẩm được dùng để trang điểm hoặc thay đổi diện mạo, mùi hương cơ thể.
"mỹ phẩm" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 화장품 hwajangpum |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เครื่องสำอาง khrûeang-sǎm-aang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "mỹ phẩm"
dược mỹ phẩmSản phẩm kết hợp của mỹ phẩm và dược phẩm để chăm sóc da.hoá mỹ phẩmMỹ phẩm được chế tạo từ các hoá chất tổng hợp sử dụng bên ngoài da hoặc niêm mạc để chăm sóc, dưỡng ẩm và tạo mùi hương cho cơ thể và da.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mỹ phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.