Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ma cà rồng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ kaː˨˩ zəwŋ͡m˨˩] · Huế [maː˧˧ kaː˦˩ ʐəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [maː˧˧ kaː˨˩ ɹəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .
  2. Sinh vật huyền thoại (thường có hình dạng giống người và bất tử) được cho là tồn tại nhờ việc hút máu hay sinh lực của sinh vật sống.
    • Abraham Lincoln, thợ săn ma cà rồng.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có phải là ma cà rồng không?Are you a vampire?
  • Bạn có phải là ma cà rồng hay không?Are you a vampire?
  • Ma cà rồng thích bóng tối.Vampires like darkness.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ nguyên của yếu tố thứ hai. Được chứng thực trong các sách ' (), ' () và ' () dưới dạng là (), (), ().

"ma cà rồng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vampire
🇫🇷 Tiếng Pháp le vampire
🇩🇪 Tiếng Đức der Vampir
🇷🇺 Tiếng Nga вампир вампи́р
🇹🇭 Tiếng Thái แวมไพร์ waem-phai
🇮🇹 Tiếng Ý il vampiro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

maâm đầu m · vần a · thanh ngang
càâm đầu c · vần a · thanh huyền
rồngâm đầu r · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ma cà rồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.